Nội San Thỉnh Sinh MFVN 2026
Đời Sống Thánh Hiến Trong Thời Đại Số
"Nơi Đây Chúng Tôi Không Còn Là Người Lạ"
Trong ký ức về những ngày dịch bệnh Covid-19 khốc liệt, có những câu chuyện không chỉ ghi lại nỗi đau và mất mát, mà còn thắp sáng niềm tin vào tình người. Bài suy tư “Nơi đây chúng tôi không còn là người xa lạ” đưa ta trở lại hành lang lạnh lẽo của bệnh viện hồi sức, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau một hơi thở, nhưng cũng chính nơi đó, tình yêu thương đã nối kết những con người tưởng chừng xa lạ thành một gia đình. Đây là lời chứng chân thực về hành trình phục vụ, hy sinh và sẻ chia, để thấy rằng: giữa bóng tối, tình yêu vẫn là ngọn lửa âm thầm soi sáng và nâng đỡ.
“Đừng quên làm việc thiện và chia sẻ, vì đó là những lễ tế đẹp lòng Thiên Chúa” (Dt 13,16)
- Reng…reng…reng… - Tiếng video call đổ dồn
- Dạ, con nghe nè bố.
- Bố xem tivi thấy ở Sài Gòn dịch bệnh lắm, phải không con? Con nhớ giữ gìn sức khỏe và cẩn thận nha con.
Nó tính giấu không cho bố và các em ở nhà biết, nhưng mà:
- Dạ, à bố ơi, con đăng ký tình nguyện vào bệnh viện cách ly để phục vụ và chăm sóc bệnh nhân ở đó.
- Bệnh viện nào đó con, con đi với ai? Bố nó hỏi với giọng điệu lo lắng.
- Dạ bệnh viện Ung bướu cơ sở 2 (bệnh viện hồi sức Covid-19 của Bệnh viện Chợ Rẫy), hôm trước Cha phụ trách đăng ký bên Tổng Giáo phận Sài Gòn cho 4 anh em tụi con đi, đi có một tháng à.
Bố nó vẫn ánh mắt lo lắng đó, và căn dặn nó đủ điều:
- Phải giữ mình cẩn thận kẻo bị dính nha con.
.........
Thế rồi, sang ngày hôm sau, nó cùng với 4 anh em lên đường hòa mình với gần 100 tu sĩ khác trong đợt thiện nguyện này.
Với những cảm xúc lo lắng và bồi hồi không biết vào đấy mình phải làm những gì. (Nó tự hỏi bản thân mình như vậy).
Chiều ngày hôm đó, nó cùng với mấy anh em cũng đã tới bệnh viện, nó và mấy anh em được các bác sĩ hướng dẫn mọi thứ: từ khâu rửa tay, mặc đồ bảo hộ, tới việc chăm sóc cho các bệnh nhân như thế nào.
Nó được chia vào một nhóm cùng với hai Sơ, một Thầy và một Cha. Nhóm của nó làm ở lầu 4, lầu có các bệnh nhân khá nặng, đa số phải thở bằng máy và một số thì luôn trong tình trạng hôn mê.
Mỗi ngày được chia làm ba ca trực, mỗi ca tám tiếng, cứ thế đều đặn. Hôm nay ca sáng, thì ngày mai sẽ làm ca chiều, và ngày kia là ca tối. Cứ thế ngày qua ngày, thời gian cũng trôi qua được hơn một tuần, nó cũng dần quen với các công việc ở đó và từng bệnh nhân mà nó chăm sóc. Một lần nọ, tới giờ phát phần ăn, nó nhẹ nhàng tiến lại gần và đưa phần ăn cho một người phụ nữ. Nó khẽ cúi xuống:
- Cô ơi, tới giờ ăn rồi, cô ráng ăn một ít cho có sức nha cô!
Nó hỏi người phụ nữ tiếp:
- Hôm nay, cô có thấy khó chịu chỗ nào không?
Người phụ nữ trả lời trong hơi thở đứt quãng:
- Cảm ơn chú nhiều nhé… tôi vẫn còn khó thở lắm.
Nó mở phần ăn và đút từng muỗng cho người phụ nữ, thật chậm, thật kiên nhẫn. Mỗi lần nuốt, khuôn mặt cô ấy lại nhăn lại vì mệt, nhưng vẫn cố gắng. Thấy vậy, nó nhẹ giọng an ủi:
- Cô ăn được bao nhiêu cũng tốt, cô ráng nha… tụi con ở đây lo cho cô nhé.
Người phụ nữ khẽ gật đầu, đôi mắt ánh lên sự biết ơn. Bàn tay gầy guộc run run nắm lấy tay nó, như tìm chút hơi ấm giữa căn phòng lạnh lẽo. Trong khoảnh khắc ấy, khoảng cách giữa bệnh nhân và người chăm sóc dường như tan biến.
Nó vẫn ngồi bên cạnh, kiên nhẫn chờ người phụ nữ ăn thêm vài muỗng nữa. Tiếng máy thở ngoài hành lang vẫn đều, nhưng trong lòng nó vang lên một nhịp khác, nhịp của tình người, của sự sẻ chia.
Ngày qua ngày, nó hòa mình vào nhịp sống khắc nghiệt của bệnh viện hồi sức. Nó chứng kiến từng công việc của các điều dưỡng, bác sĩ và cũng là công việc của nó: từ việc thay bình oxy, hút đàm nhớt, lau người cho bệnh nhân, đến những ca cấp cứu khẩn cấp trong đêm. Mỗi động tác đều khẩn trương, chính xác, nhưng phía sau là cả một trái tim đang hao mòn vì thương cảm.
Nó cũng chứng kiến những cơn đau quặn thắt của bệnh nhân; những tiếng rên khe khẽ, những ánh mắt bất lực giành giật sự sống trong tuyệt vọng. Có người qua khỏi, nhưng cũng có người lặng lẽ ra đi. Và khi điều đó xảy ra, nó cùng các Cha, các Sơ đọc kinh cầu nguyện trước khi thực hiện công việc cuối cùng: tắm thi hài, thay đồ, chuẩn bị cho bệnh nhân một hành trình khác. Công việc ấy nặng nề, nhưng nó hiểu đó cũng là cách để trao cho người bệnh chút nhân phẩm cuối cùng.
Mỗi lần như thế, lòng nó lại thắt lại. Nó đau cùng nỗi đau của bệnh nhân, như thể chính mình đang mất đi một người thân. Trong những căn phòng lạnh lẽo, nó nhận ra rằng ở nơi này, sự sống và cái chết chỉ cách nhau một hơi thở. Nhưng cũng chính nơi này, tình người đã nối kết tất cả để không ai phải ra đi trong cô đơn.
Một ngày nọ, trong ca trực khác, nó lại bước vào phòng nơi người phụ nữ nằm. Không khí lần này nhẹ nhõm hơn, cô ấy đã có thể ngồi tựa lưng cao hơn, hơi thở đều hơn, giọng nói cũng dài hơi hơn trước.
Nó ngồi xuống cạnh giường, khẽ hỏi:
- Hôm nay cô thấy trong người thế nào rồi? Có còn mệt nhiều không?
Người phụ nữ mỉm cười, giọng yếu nhưng rõ ràng:
- Đỡ hơn rồi… thở cũng dễ hơn… nhờ có tụi con chăm lo.
Nó gật đầu, ánh mắt sáng lên niềm hy vọng:
- Vậy là tốt lắm rồi. Cô ráng thêm từng chút một nhé.
Nó ngồi lặng một lát, rồi dịu giọng tiếp lời:
- Con là người Công giáo, nếu cô không ngại, mình cùng thử đọc chung một kinh Kính Mừng nhé. Con sẽ đọc trước, cô đọc theo từng câu, chậm thôi.
Người phụ nữ hơi ngập ngừng, rồi khẽ nói:
- Tôi không có đạo… nhưng chú đọc thì tôi cũng ráng đọc theo..
Nó mỉm cười sau lớp khẩu trang, bắt đầu chậm rãi:
- Kính mừng Maria đầy ơn phúc…
Người phụ nữ lặp lại, giọng run run nhưng dài hơi hơn:
- Kính mừng Maria đầy ơn phúc…
Khi lời kinh cuối cùng vang lên, căn phòng lại trở về với tiếng máy thở đều đều, nhưng trong lòng nó có thêm một chút bình an.
Nó ngồi lặng bên cạnh, đôi tay đặt trên đầu gối, trong lòng thầm dâng một lời cầu nguyện: “Xin Mẹ gìn giữ các con của Mẹ đây, xin Mẹ hãy ôm họ vào lòng như khi xưa Mẹ đã từng ôm Con Mẹ vậy” Trong khoảnh khắc ấy, nó cảm thấy như cả căn phòng lặng lại. Giữa những mất mát và hồi sinh, giữa sự sống và cái chết, tình người vẫn hiện hữu, nâng đỡ tất cả. Trong gần một tháng sau đó, ngày nào cũng vậy, vào mỗi ca trực nó lại ghé qua phòng. Không chỉ riêng người phụ nữ hôm trước, mà còn rất nhiều bệnh nhân khác mà nó chăm sóc. Họ cùng ngồi lại, dù sức khỏe mỗi người khác nhau, nhưng tất cả đều cố gắng cất tiếng theo nhịp đọc của nó.
Từng lời kinh Kính Mừng vang lên chậm rãi, đôi khi ngắt quãng bởi hơi thở gấp gáp, nhưng vẫn đều đặn như một nhịp sống mới. Với họ, đó không chỉ là lời cầu nguyện, mà còn là sợi dây nối kết, giúp xua đi cảm giác cô đơn trong những ngày dài chống chọi bệnh tật.
Thế rồi, sau những ngày dài kiên trì chống chọi với dịch bệnh, người phụ nữ ấy cùng một vài bệnh nhân khác đã dần hồi phục. Tin họ được xuất viện lan ra khắp phòng hồi sức, mang theo niềm vui lặng lẽ nhưng rõ rệt.
Ngày rời viện, cô ấy bước đi chậm rãi, dáng vẫn còn yếu nhưng ánh mắt rạng rỡ. Ngoài hành lang, các điều dưỡng và tình nguyện viên đứng chờ sẵn, những lời chào, những giọt nước mắt hạnh phúc khiến không khí vốn nặng nề nay trở nên ấm áp lạ thường.
Nó đứng nhìn, lòng dâng lên một cảm xúc khó tả:
- Con bai bai các cô!
- Cảm ơn các con nhiều.
Khoảnh khắc ấy, giữa hành lang lạnh lẽo, nay bỗng ấm áp bởi tình người. Nó hiểu rằng, sau bao ngày chứng kiến đau đớn và mất mát, thì giây phút bệnh nhân được trở về với gia đình chính là phần thưởng lớn nhất cho tất cả.
Ngày bệnh nhân được xuất viện, không khí vốn nặng nề của bệnh viện hồi sức bỗng trở nên nhẹ nhõm. Những bước chân còn chậm chạp, những ánh mắt rạng rỡ, cùng những lời chào xen lẫn giọt nước mắt đã khiến nó nhận ra: tất cả nỗ lực, lo lắng và hy sinh của chúng tôi không hề vô nghĩa.
Trong suốt hành trình ấy, nó không đơn độc. Nó đã cùng các điều dưỡng, bác sĩ, cùng các sơ và các cha, sát cánh bên nhau trong từng ca trực. Chúng tôi cùng nhau thay bình oxy, lau người cho bệnh nhân, đọc kinh cầu nguyện cho những người ra đi, và chia sẻ niềm vui khi có bệnh nhân hồi phục. Chính sự cộng tác ấy đã làm nên một cộng đoàn đặc biệt, nơi tình yêu thương trở thành sức mạnh chung, vượt qua nỗi sợ hãi và mệt mỏi.
Và chính từ những trải nghiệm đó, nó lại nhớ đến lời của Mẹ Têrêsa Calcutta: “Điều quan trọng là chúng ta đặt bao nhiêu tình yêu vào công việc chúng ta làm” Lời nhắc nhở ấy không chỉ vang vọng trong căn phòng hồi sức, mà còn trở thành ánh sáng soi đường cho đời thánh hiến hôm nay. Bởi lẽ, trong suốt những ngày tháng ở bệnh viện, nó đã nghiệm thấy rằng: không phải chỉ có thuốc men hay máy móc mới cứu được con người, mà chính tình yêu thương - sự hiện diện, sự lắng nghe, sự kiên nhẫn - mới là liều thuốc chữa lành sâu xa nhất.
Trong thời đại số, khi mọi thứ dễ dàng bị rút gọn thành những dòng tin nhắn, những biểu tượng cảm xúc, hay những cuộc gọi vội vàng, đời thánh hiến lại càng cần trở thành dấu chỉ của một tình yêu không vội vã - một tình yêu biết dừng lại, biết lắng nghe, biết hiện diện. Chúng ta không thể cạnh tranh với công nghệ về tốc độ, nhưng chúng ta có thể vượt lên bằng chiều sâu: chiều sâu của một ánh mắt thấu cảm, một lời cầu nguyện âm thầm, một hành động nhỏ nhưng chất chứa cả trái tim.
Và nhờ tình yêu ấy, nó hiểu rằng: Nơi đây chúng tôi không còn là người xa lạ, nhưng là gia đình - cùng nhau bước đi trong niềm tin, hy vọng và bình an.
Đó cũng là thông điệp mà nội san này muốn gửi gắm: “Trong bất cứ hoàn cảnh nào, tình yêu vẫn là ngọn lửa âm thầm thắp sáng bóng tối, là nhịp cầu nối liền những khoảng cách, để những con người tưởng chừng xa lạ trở thành anh em một nhà”.
(Mùa dịch Covid tháng 8/2021)
JB Nguyễn Viết Quang - Thỉnh Sinh MFVN.
